Từ điển

    макроэкономи́ческий макроэкономический

    tính từ

    Nghĩa

    1. thuộc kinh tế vĩ mô
    2. vĩ mô
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)