макроко́см
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thế giới vĩ mô, vũ trụ vĩ mô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | макроко́см | — |
| Sinh cách | макроко́сма | — |
| Tặng cách | макроко́сму | — |
| Đối cách | макроко́см | — |
| Công cụ cách | макроко́смом | — |
| Giới cách | макроко́сме | — |