ма́клер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Môi giới, trọng mãi, trung gian, kinh kỷ, khoán dịch viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́клер | ма́клеры |
| Sinh cách | ма́клера | ма́клеров |
| Tặng cách | ма́клеру | ма́клерам |
| Đối cách | ма́клера | ма́клеров |
| Công cụ cách | ма́клером | ма́клерами |
| Giới cách | ма́клере | ма́клерах |
Ví dụ
- биржевой маклерngười kinh kỷ (khoán dịch viên) thị trường chứng khoán