макла́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- môi giới, đại lý, người môi giới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | макла́к | маклаки́ |
| Sinh cách | маклака́ | маклако́в |
| Tặng cách | маклаку́ | маклака́м |
| Đối cách | маклака́ | маклако́в |
| Công cụ cách | маклако́м | маклака́ми |
| Giới cách | маклаке́ | маклака́х |