макла́к маклак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. môi giới, đại lý, người môi giới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмакла́кмаклаки́
Sinh cáchмаклака́маклако́в
Tặng cáchмаклаку́маклака́м
Đối cáchмаклака́маклако́в
Công cụ cáchмаклако́ммаклака́ми
Giới cáchмаклаке́маклака́х