макия́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trang điểm, son phấnподкрашивание лица
- trang điểm, son phấn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | макия́ж | макия́жи |
| Sinh cách | макия́жа | макия́жей |
| Tặng cách | макия́жу | макия́жам |
| Đối cách | макия́ж | макия́жи |
| Công cụ cách | макия́жем | макия́жами |
| Giới cách | макия́же | макия́жах |