макия́ж макияж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trang điểm, son phấnподкрашивание лица
  2. trang điểm, son phấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмакия́жмакия́жи
Sinh cáchмакия́жамакия́жей
Tặng cáchмакия́жумакия́жам
Đối cáchмакия́жмакия́жи
Công cụ cáchмакия́жеммакия́жами
Giới cáchмакия́жемакия́жах