макиавелли́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chủ nghĩa Machiavelli
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | макиавелли́зм | макиавелли́змы |
| Sinh cách | макиавелли́зма | макиавелли́змов |
| Tặng cách | макиавелли́зму | макиавелли́змам |
| Đối cách | макиавелли́зм | макиавелли́змы |
| Công cụ cách | макиавелли́змом | макиавелли́змами |
| Giới cách | макиавелли́зме | макиавелли́змах |