маке́т макет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ma-két, khuônполигр.
  2. Mô hình, hình mẫu, ma-két, sa bàn, bàn cát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаке́тмаке́ты
Sinh cáchмаке́тамаке́тов
Tặng cáchмаке́тумаке́там
Đối cáchмаке́тмаке́ты
Công cụ cáchмаке́томмаке́тами
Giới cáchмаке́темаке́тах