македо́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể македо́нецngười Macedonia
Nghĩa
- người Macedonia (nữ)nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | македо́нка | македо́нки |
| Sinh cách | македо́нки | македо́нок |
| Tặng cách | македо́нке | македо́нкам |
| Đối cách | македо́нку | македо́нок |
| Công cụ cách | македо́нкой, македо́нкою | македо́нками |
| Giới cách | македо́нке | македо́нках |