макда́к макдак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. McDonald's (khẩu ngữ)khẩu ngữColloquial abbreviation for Макдо́налдс.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмакда́кмакда́ки
Sinh cáchмакда́камакда́ков
Tặng cáchмакда́кумакда́кам
Đối cáchмакда́кмакда́ки
Công cụ cáchмакда́коммакда́ками
Giới cáchмакда́кемакда́ках