мака́ющий макающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nhúng, đang chấm vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмака́ющиймака́ющеемака́ющаямака́ющие
Sinh cáchмака́ющегомака́ющегомака́ющеймака́ющих
Tặng cáchмака́ющемумака́ющемумака́ющеймака́ющим
Đối cáchмака́ющего, мака́ющиймака́ющеемака́ющуюмака́ющих, мака́ющие
Công cụ cáchмака́ющиммака́ющиммака́ющей, мака́ющеюмака́ющими
Giới cáchмака́ющеммака́ющеммака́ющеймака́ющих

мака́ть макать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chấm, nhúng

Chia động từ

Hiện tại
ямака́ю
тымака́ешь
он / она / ономака́ет
мымака́ем
вымака́ете
онимака́ют
Quá khứ
Giống đựcмака́л
Giống cáiмака́ла
Giống trungмака́ло
Số nhiềuмака́ли
Mệnh lệnh
Số ítмака́й
Số nhiềuмака́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмака́ющиймака́вший
Bị độngмака́емыйма́канный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмака́ямакав, макавши

Ví dụ

  • макать перо в чернила
    chấm bút vào mực