макаро́ны
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Mì ống, bún tây, macarôni
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | макароны |
| Sinh cách | — | макарон |
| Tặng cách | — | макаронам |
| Đối cách | — | макароны |
| Công cụ cách | — | макаронами |
| Giới cách | — | макаронах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | макароны |
| Sinh cách | — | макарон |
| Tặng cách | — | макаронам |
| Đối cách | — | макароны |
| Công cụ cách | — | макаронами |
| Giới cách | — | макаронах |