Từ điển

    макаро́ны макароны

    danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Mì ống, bún tây, macarôni

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cách—макароны
    Sinh cách—макарон
    Tặng cách—макаронам
    Đối cách—макароны
    Công cụ cách—макаронами
    Giới cách—макаронах

    Từ liên quan

    спаге́ттиspaghetti
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)