макаро́нник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- món mì ống nướng, bánh mì ống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | макаро́нник | макаро́нники |
| Sinh cách | макаро́нника | макаро́нников |
| Tặng cách | макаро́ннику | макаро́нникам |
| Đối cách | макаро́нник | макаро́нники |
| Công cụ cách | макаро́нником | макаро́нниками |
| Giới cách | макаро́ннике | макаро́нниках |