макада́м макадам

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. macadam, mặt đường macadam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмакада́ммакада́мы
Sinh cáchмакада́мамакада́мов
Tặng cáchмакада́мумакада́мам
Đối cáchмакада́ммакада́мы
Công cụ cáchмакада́моммакада́мами
Giới cáchмакада́мемакада́мах