ма́йна майна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lỗ băng
  2. hạ xuống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́йнама́йны
Sinh cáchма́йныма́йн
Tặng cáchма́йнема́йнам
Đối cáchма́йнума́йны
Công cụ cáchма́йной, ма́йноюма́йнами
Giới cáchма́йнема́йнах