ма́йна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lỗ băng
- hạ xuống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́йна | ма́йны |
| Sinh cách | ма́йны | ма́йн |
| Tặng cách | ма́йне | ма́йнам |
| Đối cách | ма́йну | ма́йны |
| Công cụ cách | ма́йной, ма́йною | ма́йнами |
| Giới cách | ма́йне | ма́йнах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́йна | ма́йны |
| Sinh cách | ма́йны | ма́йн |
| Tặng cách | ма́йне | ма́йнам |
| Đối cách | ма́йну | ма́йны |
| Công cụ cách | ма́йной, ма́йною | ма́йнами |
| Giới cách | ма́йне | ма́йнах |