Từ điển

    маи́с маис

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Ngô, bắpZea mays

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchмаи́с—
    Sinh cáchмаи́са—
    Tặng cáchмаи́су—
    Đối cáchмаи́с—
    Công cụ cáchмаи́сом—
    Giới cáchмаи́се—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)