маи́с
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Ngô, bắpZea mays
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маи́с | — |
| Sinh cách | маи́са | — |
| Tặng cách | маи́су | — |
| Đối cách | маи́с | — |
| Công cụ cách | маи́сом | — |
| Giới cách | маи́се | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маи́с | — |
| Sinh cách | маи́са | — |
| Tặng cách | маи́су | — |
| Đối cách | маи́с | — |
| Công cụ cách | маи́сом | — |
| Giới cách | маи́се | — |