мазю́кающий мазюкающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bôi bẩn, nguệch ngoạc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмазю́кающиймазю́кающеемазю́кающаямазю́кающие
Sinh cáchмазю́кающегомазю́кающегомазю́кающеймазю́кающих
Tặng cáchмазю́кающемумазю́кающемумазю́кающеймазю́кающим
Đối cáchмазю́кающего, мазю́кающиймазю́кающеемазю́кающуюмазю́кающих, мазю́кающие
Công cụ cáchмазю́кающиммазю́кающиммазю́кающей, мазю́кающеюмазю́кающими
Giới cáchмазю́кающеммазю́кающеммазю́кающеймазю́кающих

мазю́кать мазюкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi loẹt, quệt bẩn, bôi trét, quệt loẹt

Chia động từ

Hiện tại
ямазю́каю
тымазю́каешь
он / она / ономазю́кает
мымазю́каем
вымазю́каете
онимазю́кают
Quá khứ
Giống đựcмазю́кал
Giống cáiмазю́кала
Giống trungмазю́кало
Số nhiềuмазю́кали
Mệnh lệnh
Số ítмазю́кай
Số nhiềuмазю́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмазю́кающиймазю́кавший
Bị độngмазюкаемыймазюканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмазю́каямазюкав, мазюкавши