мазю́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bôi loẹt, quệt bẩn, bôi trét, quệt loẹt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мазю́каю |
| ты | мазю́каешь |
| он / она / оно | мазю́кает |
| мы | мазю́каем |
| вы | мазю́каете |
| они | мазю́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мазю́кал |
| Giống cái | мазю́кала |
| Giống trung | мазю́кало |
| Số nhiều | мазю́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мазю́кай |
| Số nhiều | мазю́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мазю́кающий | мазю́кавший |
| Bị động | мазюкаемый | мазюканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мазю́кая | мазюкав, мазюкавши |