мазу́т мазут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mazut, ma-dút

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмазу́тмазу́ты
Sinh cáchмазу́та, мазу́тумазу́тов
Tặng cáchмазу́тумазу́там
Đối cáchмазу́тмазу́ты
Công cụ cáchмазу́томмазу́тами
Giới cáchмазу́темазу́тах