мазу́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mazut, ma-dút
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мазу́т | мазу́ты |
| Sinh cách | мазу́та, мазу́ту | мазу́тов |
| Tặng cách | мазу́ту | мазу́там |
| Đối cách | мазу́т | мазу́ты |
| Công cụ cách | мазу́том | мазу́тами |
| Giới cách | мазу́те | мазу́тах |