мазохи́ст
danh từđộng vật
Nghĩa
- người bệnh hoạn, người thích chịu đau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мазохи́ст | мазохи́сты |
| Sinh cách | мазохи́ста | мазохи́стов |
| Tặng cách | мазохи́сту | мазохи́стам |
| Đối cách | мазохи́ста | мазохи́стов |
| Công cụ cách | мазохи́стом | мазохи́стами |
| Giới cách | мазохи́сте | мазохи́стах |