мазо́к мазок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nét bútдействие по значению гл. мазать
  2. nét sơn dầuдействие по значению гл. мазать
  3. nét vẽдействие по значению гл. мазать
  4. nét bút, nét vẽ, nét sơn dầuкистью

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмазо́кмазки́
Sinh cáchмазка́мазко́в
Tặng cáchмазку́мазка́м
Đối cáchмазо́кмазки́
Công cụ cáchмазко́ммазка́ми
Giới cáchмазке́мазка́х

ма́зка мазка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự bôi, sự phết, sự trét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́зкама́зки
Sinh cáchма́зкима́зок
Tặng cáchма́зкема́зкам
Đối cáchма́зкума́зки
Công cụ cáchма́зкой, ма́зкоюма́зками
Giới cáchма́зкема́зках