мазо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- nét bútдействие по значению гл. мазать
- nét sơn dầuдействие по значению гл. мазать
- nét vẽдействие по значению гл. мазать
- nét bút, nét vẽ, nét sơn dầuкистью
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мазо́к | мазки́ |
| Sinh cách | мазка́ | мазко́в |
| Tặng cách | мазку́ | мазка́м |
| Đối cách | мазо́к | мазки́ |
| Công cụ cách | мазко́м | мазка́ми |
| Giới cách | мазке́ | мазка́х |