мазну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lướt qua, chấm nhẹ, phất qua, liếc qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | мазну́ |
| ты | мазнёшь |
| он / она / оно | мазнёт |
| мы | мазнём |
| вы | мазнёте |
| они | мазну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мазну́л |
| Giống cái | мазну́ла |
| Giống trung | мазну́ло |
| Số nhiều | мазну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мазни́ |
| Số nhiều | мазни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | мазну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | мазну́в, мазнувши |