мазну́вший мазнувший

tính từ

Nghĩa

  1. đã quệt, phết một vệt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмазну́вшиймазну́вшеемазну́вшаямазну́вшие
Sinh cáchмазну́вшегомазну́вшегомазну́вшеймазну́вших
Tặng cáchмазну́вшемумазну́вшемумазну́вшеймазну́вшим
Đối cáchмазну́вшего, мазну́вшиймазну́вшеемазну́вшуюмазну́вших, мазну́вшие
Công cụ cáchмазну́вшиммазну́вшиммазну́вшей, мазну́вшеюмазну́вшими
Giới cáchмазну́вшеммазну́вшеммазну́вшеймазну́вших

мазну́ть мазнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lướt qua, chấm nhẹ, phất qua, liếc qua

Chia động từ

Tương lai
ямазну́
тымазнёшь
он / она / ономазнёт
мымазнём
вымазнёте
онимазну́т
Quá khứ
Giống đựcмазну́л
Giống cáiмазну́ла
Giống trungмазну́ло
Số nhiềuмазну́ли
Mệnh lệnh
Số ítмазни́
Số nhiềuмазни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—мазну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—мазну́в, мазнувши

Từ liên quan