мази́лка мазилка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chổi quét, người quét sơn, kẻ bôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмази́лкамази́лки
Sinh cáchмази́лкимази́лок
Tặng cáchмази́лкемази́лкам
Đối cáchмази́лкумази́лок
Công cụ cáchмази́лкой, мази́лкоюмази́лками
Giới cáchмази́лкемази́лках