мази́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chổi quét, người quét sơn, kẻ bôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мази́лка | мази́лки |
| Sinh cách | мази́лки | мази́лок |
| Tặng cách | мази́лке | мази́лкам |
| Đối cách | мази́лку | мази́лок |
| Công cụ cách | мази́лкой, мази́лкою | мази́лками |
| Giới cách | мази́лке | мази́лках |