ма́зер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- maser, máy maser
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́зер | ма́зеры |
| Sinh cách | ма́зера | ма́зеров |
| Tặng cách | ма́зеру | ма́зерам |
| Đối cách | ма́зер | ма́зеры |
| Công cụ cách | ма́зером | ма́зерами |
| Giới cách | ма́зере | ма́зерах |