ма́зер мазер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. maser, máy maser

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́зерма́зеры
Sinh cáchма́зерама́зеров
Tặng cáchма́зерума́зерам
Đối cáchма́зерма́зеры
Công cụ cáchма́зеромма́зерами
Giới cáchма́зерема́зерах