ма́занка мазанка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nhà đất, nhà tranh vách đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́занкама́занки
Sinh cáchма́занкима́занок
Tặng cáchма́занкема́занкам
Đối cáchма́занкума́занки
Công cụ cáchма́занкой, ма́занкоюма́занками
Giới cáchма́занкема́занках