ма́занка
danh từbất động vật
Nghĩa
- nhà đất, nhà tranh vách đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́занка | ма́занки |
| Sinh cách | ма́занки | ма́занок |
| Tặng cách | ма́занке | ма́занкам |
| Đối cách | ма́занку | ма́занки |
| Công cụ cách | ма́занкой, ма́занкою | ма́занками |
| Giới cách | ма́занке | ма́занках |