маз

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. gậy bi-a cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́зма́зы
Sinh cáchма́зама́зов
Tặng cáchма́зума́зам
Đối cáchма́зма́зы
Công cụ cáchма́зомма́зами
Giới cáchма́зема́зах