маз
danh từbất động vật
Nghĩa
- gậy bi-a cổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́з | ма́зы |
| Sinh cách | ма́за | ма́зов |
| Tặng cách | ма́зу | ма́зам |
| Đối cách | ма́з | ма́зы |
| Công cụ cách | ма́зом | ма́зами |
| Giới cách | ма́зе | ма́зах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́з | ма́зы |
| Sinh cách | ма́за | ма́зов |
| Tặng cách | ма́зу | ма́зам |
| Đối cách | ма́з | ма́зы |
| Công cụ cách | ма́зом | ма́зами |
| Giới cách | ма́зе | ма́зах |