мажордо́м мажордом

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Quản gia, chủ thiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмажордо́ммажордо́мы
Sinh cáchмажордо́мамажордо́мов
Tặng cáchмажордо́мумажордо́мам
Đối cáchмажордо́мамажордо́мов
Công cụ cáchмажордо́моммажордо́мами
Giới cáchмажордо́мемажордо́мах