мажордо́м
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Quản gia, chủ thiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мажордо́м | мажордо́мы |
| Sinh cách | мажордо́ма | мажордо́мов |
| Tặng cách | мажордо́му | мажордо́мам |
| Đối cách | мажордо́ма | мажордо́мов |
| Công cụ cách | мажордо́мом | мажордо́мами |
| Giới cách | мажордо́ме | мажордо́мах |