мажо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Điệu trưởng, majo, trường âm giai, trường âm cách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мажо́р | мажо́ры |
| Sinh cách | мажо́ра | мажо́ров |
| Tặng cách | мажо́ру | мажо́рам |
| Đối cách | мажо́р | мажо́ры |
| Công cụ cách | мажо́ром | мажо́рами |
| Giới cách | мажо́ре | мажо́рах |
Ví dụ
- быть в мажореvui vẻ, sảng khoái, vui tươi