мажо́р мажор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Điệu trưởng, majo, trường âm giai, trường âm cách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмажо́рмажо́ры
Sinh cáchмажо́рамажо́ров
Tặng cáchмажо́румажо́рам
Đối cáchмажо́рмажо́ры
Công cụ cáchмажо́роммажо́рами
Giới cáchмажо́ремажо́рах

Ví dụ

  • быть в мажоре
    vui vẻ, sảng khoái, vui tươi

Từ liên quan