мадри́дец мадридец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thành phố Madrid, người Madrid

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмадри́децмадри́дцы
Sinh cáchмадри́дцамадри́дцев
Tặng cáchмадри́дцумадри́дцам
Đối cáchмадри́дцамадри́дцев
Công cụ cáchмадри́дцеммадри́дцами
Giới cáchмадри́дцемадри́дцах