мадрига́л мадригал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. madrigal, tác phẩm madrigal

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмадрига́лмадрига́лы
Sinh cáchмадрига́ламадрига́лов
Tặng cáchмадрига́лумадрига́лам
Đối cáchмадрига́лмадрига́лы
Công cụ cáchмадрига́ломмадрига́лами
Giới cáchмадрига́лемадрига́лах