мадо́нна мадонна

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. tượng Đức Mẹ, tượng Đức Bàизображение
  2. Đức Mẹ, Đức Bà, Thánh mẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмадо́ннамадо́нны
Sinh cáchмадо́ннымадо́нн
Tặng cáchмадо́ннемадо́ннам
Đối cáchмадо́ннумадо́нн
Công cụ cáchмадо́нноймадо́ннами
Giới cáchмадо́ннемадо́ннах