мадо́нна
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- tượng Đức Mẹ, tượng Đức Bàизображение
- Đức Mẹ, Đức Bà, Thánh mẫu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мадо́нна | мадо́нны |
| Sinh cách | мадо́нны | мадо́нн |
| Tặng cách | мадо́нне | мадо́ннам |
| Đối cách | мадо́нну | мадо́нн |
| Công cụ cách | мадо́нной | мадо́ннами |
| Giới cách | мадо́нне | мадо́ннах |