мадемуазе́ль мадемуазель

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cô, tiểu thư Pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмадемуазе́льмадемуазе́ли
Sinh cáchмадемуазе́лимадемуазе́лей
Tặng cáchмадемуазе́лимадемуазе́лям
Đối cáchмадемуазе́льмадемуазе́лей
Công cụ cáchмадемуазе́льюмадемуазе́лями
Giới cáchмадемуазе́лимадемуазе́лях