мадемуазе́ль
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cô, tiểu thư Pháp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мадемуазе́ль | мадемуазе́ли |
| Sinh cách | мадемуазе́ли | мадемуазе́лей |
| Tặng cách | мадемуазе́ли | мадемуазе́лям |
| Đối cách | мадемуазе́ль | мадемуазе́лей |
| Công cụ cách | мадемуазе́лью | мадемуазе́лями |
| Giới cách | мадемуазе́ли | мадемуазе́лях |