мадапола́м мадаполам

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vải madapolam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмадапола́м—
Sinh cáchмадапола́ма—
Tặng cáchмадапола́му—
Đối cáchмадапола́м—
Công cụ cáchмадапола́мом—
Giới cáchмадапола́ме—

Từ liên quan