маго́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- khỉ BarbaryBarbary ape
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маго́т | маго́ты |
| Sinh cách | маго́та | маго́тов |
| Tặng cách | маго́ту | маго́там |
| Đối cách | маго́та | маго́тов |
| Công cụ cách | маго́том | маго́тами |
| Giới cách | маго́те | маго́тах |