магно́лия
danh từbất động vật
Nghĩa
- mộc lan
- Mộc liên, mộc lanMagnolia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | магно́лия | магно́лии |
| Sinh cách | магно́лии | магно́лий |
| Tặng cách | магно́лии | магно́лиям |
| Đối cách | магно́лию | магно́лии |
| Công cụ cách | магно́лией, магно́лиею | магно́лиями |
| Giới cách | магно́лии | магно́лиях |