магнито́метр магнитометр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy đo từ trường, từ kế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагнито́метрмагнито́метры
Sinh cáchмагнито́метрамагнито́метров
Tặng cáchмагнито́метрумагнито́метрам
Đối cáchмагнито́метрмагнито́метры
Công cụ cáchмагнито́метроммагнито́метрами
Giới cáchмагнито́метремагнито́метрах