магни́т магнит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nam châm
  2. Nam châm, từ thạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагни́тмагни́ты
Sinh cáchмагни́тамагни́тов
Tặng cáchмагни́тумагни́там
Đối cáchмагни́тмагни́ты
Công cụ cáchмагни́томмагни́тами
Giới cáchмагни́темагни́тах

Từ liên quan