ма́гний магний

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Magiê, magie, ma-nhê-di, manhêzi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́гнийма́гнии
Sinh cáchма́гнияма́гниев
Tặng cáchма́гниюма́гниям
Đối cáchма́гнийма́гнии
Công cụ cáchма́гниемма́гниями
Giới cáchма́гниима́гниях

Từ liên quan