магнетро́н магнетрон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. magnetron, ống magnetron

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагнетро́нмагнетро́ны
Sinh cáchмагнетро́намагнетро́нов
Tặng cáchмагнетро́нумагнетро́нам
Đối cáchмагнетро́нмагнетро́ны
Công cụ cáchмагнетро́номмагнетро́нами
Giới cáchмагнетро́немагнетро́нах