магнети́т магнетит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. manhêtit, ôxyt sắt từ, quặng sắt từ tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагнети́тмагнети́ты
Sinh cáchмагнети́тамагнети́тов
Tặng cáchмагнети́тумагнети́там
Đối cáchмагнети́тмагнети́ты
Công cụ cáchмагнети́томмагнети́тами
Giới cáchмагнети́темагнети́тах