магна́т магнат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đại tư bản, trùm tư bảnкапиталист
  2. Đại quan, quan đại phu, đại phong kiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагна́тмагна́ты
Sinh cáchмагна́тамагна́тов
Tặng cáchмагна́тумагна́там
Đối cáchмагна́тамагна́тов
Công cụ cáchмагна́томмагна́тами
Giới cáchмагна́темагна́тах