Từ điển

    ма́гма магма

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Macma, măcma

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchма́гма—
    Sinh cáchма́гмы—
    Tặng cáchма́гме—
    Đối cáchма́гму—
    Công cụ cáchма́гмой, ма́гмою—
    Giới cáchма́гме—

    Từ liên quan

    магмати́ческийMacma, măcma
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)