ма́гма
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Macma, măcma
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́гма | — |
| Sinh cách | ма́гмы | — |
| Tặng cách | ма́гме | — |
| Đối cách | ма́гму | — |
| Công cụ cách | ма́гмой, ма́гмою | — |
| Giới cách | ма́гме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́гма | — |
| Sinh cách | ма́гмы | — |
| Tặng cách | ма́гме | — |
| Đối cách | ма́гму | — |
| Công cụ cách | ма́гмой, ма́гмою | — |
| Giới cách | ма́гме | — |