магистра́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tòa thị chính, thị sảnh, đô sảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | магистра́т | магистра́ты |
| Sinh cách | магистра́та | магистра́тов |
| Tặng cách | магистра́ту | магистра́там |
| Đối cách | магистра́т | магистра́ты |
| Công cụ cách | магистра́том | магистра́тами |
| Giới cách | магистра́те | магистра́тах |