магистра́т магистрат

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tòa thị chính, thị sảnh, đô sảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагистра́тмагистра́ты
Sinh cáchмагистра́тамагистра́тов
Tặng cáchмагистра́тумагистра́там
Đối cáchмагистра́тмагистра́ты
Công cụ cáchмагистра́томмагистра́тами
Giới cáchмагистра́темагистра́тах