магары́ч магарыч

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. (thông tục và lỗi thời) tiền đãi, khoản đãi, tiền đút lótthông tục và lỗi thờicolloquial and obsolete

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагары́чмагарычи́
Sinh cáchмагарыча́магарыче́й
Tặng cáchмагарычу́магарыча́м
Đối cáchмагары́чмагарычи́
Công cụ cáchмагарычо́ммагарыча́ми
Giới cáchмагарыче́магарыча́х