магара́джа магараджа

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. maharaja, vua Ấn Độ
  2. maharaja

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмагара́джамагара́джи
Sinh cáchмагара́джимагара́джей
Tặng cáchмагара́джемагара́джам
Đối cáchмагара́джумагара́джей
Công cụ cáchмагара́джей, магара́джеюмагара́джами
Giới cáchмагара́джемагара́джах