мавзоле́й мавзолей

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lăng mộ
  2. Lăng, lăng mộ, lăng tẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмавзоле́ймавзоле́и
Sinh cáchмавзоле́ямавзоле́ев
Tặng cáchмавзоле́юмавзоле́ям
Đối cáchмавзоле́ймавзоле́и
Công cụ cáchмавзоле́еммавзоле́ями
Giới cáchмавзоле́емавзоле́ях

Ví dụ

  • мавзолей Ленина
    lăng Lênin