лётный

tính từ

Nghĩa

  1. Bay
  2. hàng không, phi côngавиационныйthuộc về

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлётныйлётноелётнаялётные
Sinh cáchлётноголётноголётнойлётных
Tặng cáchлётномулётномулётнойлётным
Đối cáchлётный, лётноголётноелётнуюлётные, лётных
Công cụ cáchлётнымлётнымлётной, лётноюлётными
Giới cáchлётномлётномлётнойлётных
Dạng ngắnлётенлётнолётналётны

Ví dụ

  • лётная погода
    thời tiết tốt, thời tiết bay được
  • лётный костюм
    quần áo phi công, bộ đồ bay
  • лётная школа
    trường phi công