лётка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lỗ tháo (lò), khe, cửa tổ onglò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлёткалётки
Sinh cáchлёткилёток
Tặng cáchлёткелёткам
Đối cáchлёткулётки
Công cụ cáchлёткойлётками
Giới cáchлёткелётках

лето́к леток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cửa tổ ong, lỗ tổ ong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлето́клетки́
Sinh cáchлетка́летко́в
Tặng cáchлетку́летка́м
Đối cáchлето́клетки́
Công cụ cáchлетко́млетка́ми
Giới cáchлетке́летка́х