лётка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lỗ tháo (lò), khe, cửa tổ onglò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лётка | лётки |
| Sinh cách | лётки | лёток |
| Tặng cách | лётке | лёткам |
| Đối cách | лётку | лётки |
| Công cụ cách | лёткой | лётками |
| Giới cách | лётке | лётках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лётка | лётки |
| Sinh cách | лётки | лёток |
| Tặng cách | лётке | лёткам |
| Đối cách | лётку | лётки |
| Công cụ cách | лёткой | лётками |
| Giới cách | лётке | лётках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лето́к | летки́ |
| Sinh cách | летка́ | летко́в |
| Tặng cách | летку́ | летка́м |
| Đối cách | лето́к | летки́ |
| Công cụ cách | летко́м | летка́ми |
| Giới cách | летке́ | летка́х |