Từ điển

    лёсс

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Hoàng thổ, đất vàng, lơtxo, lơt

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлёсс—
    Sinh cáchлёсса—
    Tặng cáchлёссу—
    Đối cáchлёсс—
    Công cụ cáchлёссом—
    Giới cáchлёссе—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)