лёсс
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hoàng thổ, đất vàng, lơtxo, lơt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёсс | — |
| Sinh cách | лёсса | — |
| Tặng cách | лёссу | — |
| Đối cách | лёсс | — |
| Công cụ cách | лёссом | — |
| Giới cách | лёссе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёсс | — |
| Sinh cách | лёсса | — |
| Tặng cách | лёссу | — |
| Đối cách | лёсс | — |
| Công cụ cách | лёссом | — |
| Giới cách | лёссе | — |