лёгкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dễ dàngзадачи и т. п.tính, sự
  2. nhanh nhẹnподвижностьtính, sự
  3. Nhẹ nhàng
  4. nhẹ nhỏm, lâng, khoang khoái, dễ chịuо настроении, самочувствииsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлёгкостьлёгкости
Sinh cáchлёгкостилёгкостей
Tặng cáchлёгкостилёгкостям
Đối cáchлёгкостьлёгкости
Công cụ cáchлёгкостьюлёгкостями
Giới cáchлёгкостилёгкостях

Ví dụ

  • с лёгкостю
    dễ dàng
  • лёгкость в мыслях
    шутл. — đầu óc nhẹ nhõm