лёгкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dễ dàngзадачи и т. п.tính, sự
- nhanh nhẹnподвижностьtính, sự
- Nhẹ nhàng
- nhẹ nhỏm, lâng, khoang khoái, dễ chịuо настроении, самочувствииsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёгкость | лёгкости |
| Sinh cách | лёгкости | лёгкостей |
| Tặng cách | лёгкости | лёгкостям |
| Đối cách | лёгкость | лёгкости |
| Công cụ cách | лёгкостью | лёгкостями |
| Giới cách | лёгкости | лёгкостях |
Ví dụ
- с лёгкостюdễ dàng
- лёгкость в мысляхшутл. — đầu óc nhẹ nhõm
